safety
danh từ- safeties
safety nghĩa là an toàn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
the state of being certain that adverse effects will not be caused by some agent under defined conditions
→trạng thái chắc chắn rằng tác dụng phụ sẽ không do tác nhân nào đó gây ra trong những điều kiện xác định
Trái nghĩa:dangerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)safety valve584 lần trong kho sáchpersonal safety783 lần trong kho sáchperfect safety718 lần trong kho sáchcomparative safety309 lần trong kho sáchpublic safety982 lần trong kho sáchcommittee of safety249 lần trong kho sáchseek safety346 lần trong kho sáchsafety in flight299 lần trong kho sách - 2danh từB1
a safe place
→một nơi an toàn
Đồng nghĩa:refuge - 3danh từB1
a device designed to prevent injury or accidents
→một thiết bị được thiết kế để ngăn ngừa thương tích hoặc tai nạn
Đồng nghĩa:guard, safety device
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa safety và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
According to an article by Arthur Hsieh, there are several factors during an event that can have an impact on public safety.Theo một bài báo của Arthur Hsieh, có một số yếu tố trong một sự kiện có thể tác động đến an toàn công cộng.
Structural engineers thus have to ensure their designs satisfy building code with respect of fire protection and safety.To many people, no doubt, our modern flats are a great boon, affording comfort and safety that they could not possibly secure elsewhere.Girardi could no longer refrain from accusing himself in secret of having hazarded the safety of his child.That night in camp was one of safety and profound repose.John, contrary to commands of his mother, refused to seek safety in flight, and preferred entering the house.They had worked for the safety of the ship and because of Yan Bol.“Well, witch or no witch, spell or no spell, I am going to see her into safety,” I answered firmly.Even before Tom returned he persuaded Bob to go back to the court where they might at least be in a place of comparative safety.Their dream of safety was destined to have but a short existence.They suggested that the expedition leader, geologist Stanley Williams, who survived along with four others, had ignored safety procedures.Họ cho rằng trưởng đoàn thám hiểm, nhà địa chất Stanley Williams, người sống sót cùng với 4 người khác, đã bỏ qua các quy trình an toàn.
Free solo climbing is very dangerous because there is no safety gear.Leo núi một mình tự do rất nguy hiểm vì không có thiết bị an toàn.
Câu hỏi thường gặp về safety (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. safety nghĩa là gì trong tiếng Việt?
safety có nghĩa chính là: trạng thái chắc chắn rằng tác dụng phụ sẽ không do tác nhân nào đó gây ra trong những điều kiện xác định. Định nghĩa tiếng Anh: "the state of being certain that adverse effects will not be caused by some agent under defined conditions".
2. safety thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
safety là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của safety theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), safety được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈseɪfti/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. safety thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ safety được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của safety gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của safety gồm: safeties.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với safety là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: safety valve, personal safety, perfect safety, comparative safety, public safety.
7. safety có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: refuge, guard, safety device. Các từ trái nghĩa tương phản: danger. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến safety?
Từ safety xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với safety đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "According to an article by Arthur Hsieh, there are several factors during an event that can have an impact on public safety." (Dịch nghĩa: Theo một bài báo của Arthur Hsieh, có một số yếu tố trong một sự kiện có thể tác động đến an toàn công cộng.). Câu văn minh họa cách dùng safety làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng safety?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.