breakdown
danh từ- breakdowns
breakdown nghĩa là sự cố.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the act of disrupting an established order so it fails to continue
→hành động phá vỡ một trật tự đã được thiết lập để nó không thể tiếp tục
Đồng nghĩa:dislocationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)chronological breakdown14 lần trong kho sáchnervous breakdown139 lần trong kho sáchdielectric breakdown8 lần trong kho sáchbreakdown of glycogen8 lần trong kho sáchglycogen breakdown8 lần trong kho sáchgender breakdown24 lần trong kho sách - 2danh từB2
a mental or physical breakdown
→suy sụp tinh thần hoặc thể chất
Đồng nghĩa:crack-up - 3danh từB2
a cessation of normal operation
→ngừng hoạt động bình thường
Đồng nghĩa:equipment failure
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa breakdown và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In spite of a few minor breakdowns they hauled good loads to the shore.“You’ve probably noticed that the more automobiles there are in use, the more breakdowns there are.”Hindrances, breakdowns, and mortifications of all kinds arise, as it were, out of the earth.Những trở ngại, sự suy sụp và hành xác đủ loại đều phát sinh từ trái đất.
For each of the points, a breakdown for the amount of time spent on the activities are as follows: reviewed Szabo et al.Early during a race, there is a tremendous increase in the rates that muscle uptake and use glucose and breakdown glycogen.Đầu cuộc đua, tốc độ hấp thu và sử dụng glucose cũng như phân hủy glycogen của cơ tăng lên rất nhiều.
"That will do, Mr Matterson," said Pyle hurriedly, seeing signs of an utter breakdown.“I am afraid,” said he quickly, as if ashamed of the breakdown of his own philosophy, “I am afraid you have suffered, my girl.”And, indeed, Nina managed to get through the rest of her part without any serious breakdown, to Estelle's exceeding joy.Physical weathering is known as mechanical weathering, where rocks breakdown into smaller pieces by mechanical means.He was awarded EPA’s Science Achievement Award for his research on the effects of global climate change on the breakdown of pesticides by bacteria .Ông đã được trao Giải thưởng Thành tựu Khoa học của EPA cho nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu đối với sự phân hủy thuốc trừ sâu của vi khuẩn.
A powerful way to breakdown the stereotypes in society is by changing the images and language presented in books.Lack of preparedness leaves people at greater risk of emotional breakdown, dysfunctional behaviours, and a slower recovery process.Câu hỏi thường gặp về breakdown (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. breakdown nghĩa là gì trong tiếng Việt?
breakdown có nghĩa chính là: hành động phá vỡ một trật tự đã được thiết lập để nó không thể tiếp tục. Định nghĩa tiếng Anh: "the act of disrupting an established order so it fails to continue".
2. breakdown thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
breakdown là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của breakdown theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), breakdown được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɹeɪkˌdaʊn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. breakdown thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ breakdown được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của breakdown gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của breakdown gồm: breakdowns.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với breakdown là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: chronological breakdown, nervous breakdown, dielectric breakdown, breakdown of glycogen, glycogen breakdown.
7. breakdown có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: dislocation, crack-up, equipment failure. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến breakdown?
Từ breakdown xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với breakdown đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In spite of a few minor breakdowns they hauled good loads to the shore.". Câu văn minh họa cách dùng breakdown làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng breakdown?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.