Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: fast
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
fast asleep★ Rất mạnh10.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.028 lần
beat fastMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.464 lần
stuck fastMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.028 lần
hold fastMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.584 lần
fell fastMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.714 lần
fast approachingMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 863 lần
fast enoughMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.777 lần
held fastMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.546 lần
fast becomingTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 658 lần
holding fastTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 742 lần
fast growingTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 627 lần
falling fastTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 557 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với fast
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.