E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “clean”

1.116 câu thật có từ clean hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: clean nghĩa là sạch sẽ. clean là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: free from dirt or impurities. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ clean

Danh sách câu dẫn chứng (44 câu)

Từ hay đi cùng clean

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
clean shaven1.252 lần
clean breast1.226 lần
clean linen545 lần
scrupulously clean379 lần
clean shirt491 lần
clean sweep429 lần
clean shaved254 lần
clean sheets248 lần
clean cut645 lần
nice clean334 lần
swept clean246 lần
clean clothes348 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ clean

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ clean trong kho câu?
Kho câu có 1.116 câu có từ clean hoặc các dạng của từ, trích từ 836 tác phẩm và tài liệu. 19 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ clean xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ clean gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 340 câu, rồi Bậc B1 với 202 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ clean?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ clean: Quá khứ đơn (132 câu), Câu phủ định (101 câu), can và could (86 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.