battery
danh từ- batteries
battery nghĩa là pin.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
group of guns or missile launchers operated together at one place
→nhóm súng hoặc bệ phóng tên lửa hoạt động cùng nhau tại một nơi
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)battery of voltage1.358 lần trong kho sáchbattery operates420 lần trong kho sáchtruck battery378 lần trong kho sáchvolt battery289 lần trong kho sáchgalvanic battery238 lần trong kho sáchbattery sets376 lần trong kho sáchbattery of artillery271 lần trong kho sáchstorage battery181 lần trong kho sách - 2danh từA2
a device that produces electricity
→một thiết bị sản xuất điện
Đồng nghĩa:electric battery - 3danh từA2
a collection of related things intended for use together
→một tập hợp những thứ liên quan nhằm mục đích sử dụng cùng nhau
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa battery và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Further announcements, including that a battery will be available for receivers that will only need recharging every six months!Các thông báo khác, bao gồm cả việc sẽ có pin cho các máy thu chỉ cần sạc lại sáu tháng một lần!
‘Why, what a battery!’ exclaimed Alfred, stopping short, ‘and one—two—three—all foreboders of no good, in the great sea before me.There, facing the hostile batteries, he gave audience to whoever wished to see him.Ở đó, đối mặt với các khẩu đội thù địch, anh ta tiếp kiến bất cứ ai muốn gặp anh ta.
Jack was to have had charge of the battery--he had told her so.Jack lẽ ra phải chịu trách nhiệm sạc pin - anh đã nói với cô như vậy.
Many of the guns in the water batteries had been silenced, but the final achievement was too great for so small a force.Nhiều khẩu súng trong khẩu đội nước đã bị tắt tiếng, nhưng thành tích cuối cùng là quá lớn đối với một lực lượng quá nhỏ.
To this they contrived, with extreme difficulty, to hoist two guns, with which they formed a battery.Để đạt được điều này, họ phải cố gắng hết sức để nâng được hai khẩu súng, từ đó họ tạo thành một khẩu đội pháo.
A few lines of earthworks, a dozen guns in batteries, would have made the place secure from a sudden attack.Three or four batteries were being placed in position, and Mexican officers, evidently messengers, were galloping about.Ba hoặc bốn khẩu đội đã được đặt vào vị trí và các sĩ quan Mexico, rõ ràng là người đưa tin, đang phi nước đại.
"They were in the jaws of destruction, and would never have escaped if the batteries had continued their fire.It lasted for several hours, the fort replying with the utmost vigour to the fire of our batteries, and doing a great deal of execution.The town itself is surrounded by walls and batteries which look not a little formidable at a distance."We'll fight while a man remains on his legs, or a gun can be fired from our batteries."Câu hỏi thường gặp về battery (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. battery nghĩa là gì trong tiếng Việt?
battery có nghĩa chính là: nhóm súng hoặc bệ phóng tên lửa hoạt động cùng nhau tại một nơi. Định nghĩa tiếng Anh: "group of guns or missile launchers operated together at one place".
2. battery thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
battery là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của battery theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), battery được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbætɚi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. battery thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ battery được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của battery gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của battery gồm: batteries.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với battery là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: battery of voltage, battery operates, truck battery, volt battery, galvanic battery.
7. battery có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: electric battery. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến battery?
Từ battery xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với battery đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Further announcements, including that a battery will be available for receivers that will only need recharging every six months!" (Dịch nghĩa: Các thông báo khác, bao gồm cả việc sẽ có pin cho các máy thu chỉ cần sạc lại sáu tháng một lần!). Câu văn minh họa cách dùng battery làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng battery?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.