foul
tính từfoul nghĩa là hôi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
highly offensive
→rất phản cảm
Đồng nghĩa:disgusting, disgustful, distasteful, loathly, loathsome, repellentCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)foul fiend502 lần trong kho sáchfoul mouthed239 lần trong kho sáchfoul play1.308 lần trong kho sáchfoul weather467 lần trong kho sáchfoul deed208 lần trong kho sáchfoul smelling99 lần trong kho sáchfoul blot46 lần trong kho sáchfoul slander43 lần trong kho sách - 2tính từB2
offensively malodorous
→có mùi khó chịu
Đồng nghĩa:fetid, foetid, foul-smelling, funky, noisome, smelly - 3tính từB2
violating accepted standards or rules
→vi phạm các tiêu chuẩn hoặc quy tắc được chấp nhận
Đồng nghĩa:cheating, dirty, unsporting, unsportsmanlike
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa foul và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“And are not foul streams often traced to pure fountains, my lord?” said Babbalanja.I only wish all the drunkards could be put in a lunatic asylum instead of being allowed to run foul of sober people.For the imaginary crime they fell foul of the supposed victim.Đối với tội ác tưởng tượng, họ đã phạm lỗi với nạn nhân được cho là.
“Didn’t I tell you never to come near me again, you foul villain?“Không phải tôi đã bảo cậu đừng bao giờ đến gần tôi nữa sao, đồ khốn kiếp?
Here they rested, and, taking off their armour, washed themselves in the stream: for they were very weary and foul with blood and wounds.Tại đây, họ nghỉ ngơi, cởi áo giáp và tắm dưới suối: vì họ rất mệt mỏi, đầy máu và vết thương.
There is another story told of this foul-weather urchin, by Skipper Daniel Ouslesticker, of Fish-Hill, who was never known to tell a lie.Having done this, we also took occasion to clean her bottom, which, having been at sea so long, was very foul.If it was foul weather they came to her, and if it was fair weather she went to them."Murder most foul, as in the best it is; But this most foul, strange, and unnatural."But such "foul work" was then only surmised and scarcely believed."Who did this maiden this foul wrong?" asked the youth, with a flashing eye.If I don't get you by fair means, I will have you by foul--it is for you to select.Câu hỏi thường gặp về foul (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. foul nghĩa là gì trong tiếng Việt?
foul có nghĩa chính là: rất phản cảm. Định nghĩa tiếng Anh: "highly offensive".
2. foul thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
foul là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của foul theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), foul được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfaʊl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. foul thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ foul được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của foul gồm những dạng nào?
Từ foul có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với foul là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: foul fiend, foul mouthed, foul play, foul weather, foul deed.
7. foul có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: disgusting, disgustful, distasteful, loathly, loathsome. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến foul?
Từ foul xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với foul đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“And are not foul streams often traced to pure fountains, my lord?” said Babbalanja.". Câu văn minh họa cách dùng foul làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng foul?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.