Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

restroom

danh từ
US/ˈɹɛˌstɹum/
restrooms
Thuộc:TOEIC Service List (TSL), Xuất hiện trong:Từ vựng TOEIC (TSL)
Ý nghĩa trọng tâm

restroom nghĩa là nhà vệ sinh.

restroom là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a toilet that is available to the public.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ

    a toilet that is available to the public

    →

    một nhà vệ sinh có sẵn cho công chúng

    Đồng nghĩa:public toilet, comfort station, public convenience, convenience, public lavatory, toilet facility
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

1 dạng thức liên quan
restrooms
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa restroom và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

During an open house, Max Mercer and his mother Carol stop by to use the restroom.

Trong một buổi mở cửa, Max Mercer và mẹ anh Carol ghé qua để sử dụng nhà vệ sinh.

Wikipedia contributors, Home Sweet Home Alone
Please advise if there is an accessible restroom for the sub, and let the sub know where the restroom is located.

Vui lòng cho biết có phòng vệ sinh nào phù hợp cho người phụ không và cho người phụ biết vị trí của phòng vệ sinh.

Wikimedia contributors, Guide to First Year Teaching/Substitute Teaching
She understands the importance of keeping India clean, which is why she is constructing public restrooms.

Cô ấy hiểu tầm quan trọng của việc giữ cho Ấn Độ sạch sẽ, đó là lý do tại sao cô ấy xây dựng nhà vệ sinh công cộng.

Wikimedia contributors, Digital Media Concepts/Sudha Murty
It is a modern facility with air-conditioned waiting areas, restrooms and a kiosk selling food and drinks.
Wikipedia contributors, Ra'anana junction terminal
Do not say that you are going to the restroom.
Wikimedia contributors, Adventist Adventurer Awards and Answers/Courtesy
A bathroom (also known as a restroom, washroom, toilet or lavatory) is where people go for personal hygiene activities.
Wikipedia contributors, Bathroom
Environmental factors such as the proximity to restrooms, temperature control, and access to open work spaces may impact menopausal symptoms.
Wikimedia contributors, Women's Health/Menopause
It's humiliating for an adult to have to ask strangers "Can you please open up the restroom for me?"
Wikimedia contributors, Guide to First Year Teaching/Substitute Teaching
Rarely, a capsule may not be digested, and you will see it in the toilet after you use the restroom.
Wikimedia contributors, What You Should Know About Medicines/Capsule
Two female high school students were caught smoking in the restroom and assistant principal Theodore Choplick confronted them.
Wikimedia contributors, Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 12/12.3.1
Places and things like water fountains, transportation, restaurants, theaters, restrooms, and workplaces were divided by color.
Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2021/Fall/Section018/Elizabeth Cotton
For example, a factory building may include restrooms for the people working there, and a passenger vehicle may include heating and cooling.
Wikimedia contributors, Seed Factories/PFFunctions

Câu hỏi thường gặp về restroom (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. restroom nghĩa là gì trong tiếng Việt?

restroom có nghĩa chính là: một nhà vệ sinh có sẵn cho công chúng. Định nghĩa tiếng Anh: "a toilet that is available to the public".

2. restroom thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

restroom là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của restroom theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), restroom được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹɛˌstɹum/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. restroom thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ restroom được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của restroom gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của restroom gồm: restrooms.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với restroom là gì?

Từ restroom thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. restroom có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: public toilet, comfort station, public convenience, convenience, public lavatory. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến restroom?

Từ restroom xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với restroom đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "During an open house, Max Mercer and his mother Carol stop by to use the restroom." (Dịch nghĩa: Trong một buổi mở cửa, Max Mercer và mẹ anh Carol ghé qua để sử dụng nhà vệ sinh.). Câu văn minh họa cách dùng restroom làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng restroom?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.