script
danh từA2- scripts
script nghĩa là kịch bản (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
script là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: a written version of a play or other dramatic composition.
Các nét nghĩa của từ script
- 1
danh từA2
a written version of a play or other dramatic composition
một phiên bản viết của một vở kịch hoặc tác phẩm kịch khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa book · playscript
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
muratori script68 lần trong kho sách
arabic script103 lần trong kho sách
meitei script71 lần trong kho sách
perl script49 lần trong kho sách
python script59 lần trong kho sách
devanagari script39 lần trong kho sách
php script44 lần trong kho sách
bengali script34 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
something written by hand
một cái gì đó được viết bằng taydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa handwriting · hand
- 3
danh từA2
a particular orthography or writing system
một chính tả hoặc hệ thống chữ viết cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về script
script nghĩa là gì?
script nghĩa là kịch bản (bản dịch máy, chưa biên tập). script là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: a written version of a play or other dramatic composition.
script được dùng trong câu như thế nào?
Later, Wong and Morgan, The X-Files writing partners, became interested in the script and agreed to work on the film. («Final Destination (movie)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1171741 (bản sửa đổi 11007855).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/script, mã đối chiếu EV-620E116D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng