automate
động từC2- automated
- automates
- automating
automate nghĩa là tự động hóa (bản dịch máy, chưa biên tập).
automate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: make automatic or control or operate automatically.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “automate”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ automate
- 1động từC2
make automatic or control or operate automatically
→làm tự động hoặc điều khiển hoặc vận hành tự động(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:automatize · automatiseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6automate teller23 lần trong kho sáchautomate repetitive9 lần trong kho sáchautomate sequencing8 lần trong kho sáchautomate trucking6 lần trong kho sáchsemi automate35 lần trong kho sáchautomate feedback20 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về automate
automate nghĩa là gì?
automate nghĩa là tự động hóa (bản dịch máy, chưa biên tập). automate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: make automatic or control or operate automatically.
automate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ automate có 1 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
automate được dùng trong câu như thế nào?
They are now also being used outside of medical environments more as automated external defibrillators (see below) become safer and cheaper. («Defibrillator», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=48863 (bản sửa đổi 10921599).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/automate, mã đối chiếu EV-E86B98A8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng