E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “yourself”

1.413 câu thật có từ yourself hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: yourself nghĩa là chính bạn, tự bản thân bạn (đại từ phản thân ngôi thứ hai số ít). yourself là một đại từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: used as the object of a verb or preposition to refer to the person being addressed as the subject, or for emphasis. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ yourself

Danh sách câu dẫn chứng (52 câu)

Từ hay đi cùng yourself

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
trouble yourself2.109 lần
amuse yourself1.130 lần
compose yourself1.034 lần
judge for yourself1.408 lần
explain yourself1.262 lần
ashamed of yourself1.144 lần
make yourself4.826 lần
find yourself2.970 lần
calm yourself1.170 lần
care of yourself1.741 lần
consider yourself1.049 lần
save yourself1.291 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ yourself

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ yourself trong kho câu?
Kho câu có 1.413 câu có từ yourself hoặc các dạng của từ, trích từ 910 tác phẩm và tài liệu. 30 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ yourself xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ yourself gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 379 câu, rồi Bậc B1 với 286 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ yourself?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ yourself: Câu phủ định (293 câu), can và could (160 câu), Tương lai với will (143 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.