Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: yourself

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

trouble yourselfMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.109 lần
amuse yourselfMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.130 lần
compose yourselfMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.034 lần
judge for yourselfMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.408 lần
explain yourselfMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.262 lần
ashamed of yourselfMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.144 lần
make yourselfMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.826 lần
find yourselfMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.970 lần
calm yourselfMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.170 lần
care of yourselfTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.741 lần
consider yourselfTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.049 lần
save yourselfTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.291 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với yourself

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.