hamper
động từ- hampered
- hampering
- hampers
hamper nghĩa là cản trở.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC2
prevent the progress or free movement of
→ngăn chặn sự tiến bộ hoặc sự di chuyển tự do của
Đồng nghĩa:halter, cramp, strangle - 2động từC2
put at a disadvantage
→đặt vào thế bất lợi
Đồng nghĩa:handicap, hinder
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa hamper và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I drank the different wines contained in the cases and hampers.With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.Mỗi ngày tiếp theo của cuộc sống cũ lại có những phiền toái mới, những nghĩa vụ mới càng trở nên cản trở hơn.
By doing so, it simply hampered faith and diminished its own prestige.Làm như vậy, nó chỉ cản trở niềm tin và làm giảm uy tín của chính mình.
He would, no doubt, be better to-morrow; and in the mean time those sweet hours, though so hampered by Janey, were very sweet.Chắc chắn ngày mai anh ấy sẽ khá hơn; và trong lúc đó, những giờ phút ngọt ngào đó, dù bị Janey cản trở, vẫn rất ngọt ngào.
It removes all difficulties from the future, and there is now no likelihood of our client's plans being hampered or interfered with.Nó loại bỏ mọi khó khăn trong tương lai và giờ đây không có khả năng kế hoạch của khách hàng của chúng tôi bị cản trở hoặc can thiệp.
However, this motivation can be hampered by barriers such as socioeconomic challenges, misinformation, and emotional burnout, particularly in the digital age.We were afraid to send the hamper by Carter Pat. for fear they should think it was another Avenging Take-in.The professor thanked them heartily on the part of his master; and took the hamper immediately to the hack that was standing before the door.Everything had been bought as cheaply as possible with a view to avoiding unnecessary expense which might have hampered the owner’s independence.Some of the inhabitants of Yonville came out into the square; they all spoke at once, asking for news, for explanations, for hampers.Relieved of so much top hamper, she appeared to be greatly eased.Then both arose and left the restaurant, followed by the waiter, with the hamper, who went with them to bring back the crockeryware.Câu hỏi thường gặp về hamper (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. hamper nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hamper có nghĩa chính là: ngăn chặn sự tiến bộ hoặc sự di chuyển tự do của. Định nghĩa tiếng Anh: "prevent the progress or free movement of".
2. hamper thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
hamper là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của hamper theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), hamper được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhæmpɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. hamper thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ hamper được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của hamper gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của hamper gồm: hampered, hampering, hampers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với hamper là gì?
Từ hamper thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. hamper có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: halter, cramp, strangle, handicap, hinder. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến hamper?
Từ hamper xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với hamper đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I drank the different wines contained in the cases and hampers.". Câu văn minh họa cách dùng hamper làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng hamper?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.