Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “society”

2.366 câu thật có từ society hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: society nghĩa là xã hội. society là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an extended social group having a distinctive cultural and economic organization. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ society

Danh sách câu dẫn chứng (2.366 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng society nằm ở trang từ điển: society đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ society

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ society trong kho câu?
Kho câu có 2.366 câu có từ society hoặc các dạng của từ, trích từ 1.506 tác phẩm và tài liệu. 47 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ society xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ society gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 745 câu, rồi Bậc B2 với 510 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.