E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “self”

2.178 câu thật có từ self hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: self nghĩa là tự. self là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: your consciousness of your own identity. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ self

Danh sách câu dẫn chứng (131 câu)

Từ hay đi cùng self

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
self control7.129 lần
self possession6.072 lần
self esteem4.034 lần
self denial3.671 lần
self respect4.513 lần
one's self3.452 lần
self sacrifice3.293 lần
self defence3.009 lần
self reproach2.546 lần
self possessed2.713 lần
self efficacy1.893 lần
self preservation1.745 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ self

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ self trong kho câu?
Kho câu có 2.178 câu có từ self hoặc các dạng của từ, trích từ 1.640 tác phẩm và tài liệu. 52 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ self xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ self gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 813 câu, rồi Bậc B1 với 433 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ self?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ self: Câu phủ định (231 câu), can và could (206 câu), Quá khứ đơn (160 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.