generate
động từ- generated
- generates
- generating
generate nghĩa là tạo ra.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
bring into existence
→đưa vào tồn tại
Đồng nghĩa:bring forthCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)ai generate183 lần trong kho sáchgenerate electricity190 lần trong kho sáchuser generate221 lần trong kho sáchcomputer generate172 lần trong kho sáchautomatically generate95 lần trong kho sáchgenerate revenue100 lần trong kho sáchrandomly generate55 lần trong kho sáchgenerate content239 lần trong kho sách - 2động từB1
give or supply
→cung cấp hoặc cung cấp
Đồng nghĩa:render, yield, return, give - 3động từB1
produce (energy)
→sản xuất (năng lượng)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa generate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He predicted that these changing fields would propagate from the source like waves generated on a lake by a jumping fish.In a windmill used for generating power, the drive shaft is connected to many gears.Trong cối xay gió dùng để phát điện, trục dẫn động được nối với nhiều bánh răng.
The fan must be powerful enough to generate a jet of air that can reach the floor.Quạt phải đủ mạnh để tạo ra luồng không khí có thể chạm tới sàn.
The popularity of Websites that rely on user-generated content has increased dramatically in the United Kingdom, according to new statistics.Theo thống kê mới, mức độ phổ biến của các Trang web dựa trên nội dung do người dùng tạo đã tăng lên đáng kể ở Vương quốc Anh.
The human body, generating both vocal and percussive sounds, was the first human musical instrument.The selected products will be generated as new sequences on clicking the Ligate button.Các sản phẩm đã chọn sẽ được tạo dưới dạng chuỗi mới khi nhấp vào nút Ligate.
Boxing and casting are, however, not type-safe: the compiler won't generate an error if the programmer mixes up the types.Tuy nhiên, quyền anh và phân vai không an toàn về kiểu: trình biên dịch sẽ không tạo ra lỗi nếu người lập trình trộn lẫn các kiểu.
Without this metadata about the variables of the experiment, it is difficult to use a mass spectrum to generate an assessment.Nếu không có siêu dữ liệu này về các biến của thử nghiệm thì rất khó sử dụng phổ khối để đưa ra đánh giá.
The results of use of first-past-the-post has generated considerable debate regarding electoral reform due to associated disadvantages.Kết quả của việc sử dụng quyền ưu tiên trước đã tạo ra cuộc tranh luận đáng kể về cải cách bầu cử do những bất lợi liên quan.
This program, the report generator, as the name implies, allows the user of any skill level to generate reports.Using user-defined rules, Configurator conducts a dialog with the user and generates literature, drawings, and bills of material.Water passes through the membrane in both directions to generate equilibrium between the cell and its surroundings.Câu hỏi thường gặp về generate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. generate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
generate có nghĩa chính là: đưa vào tồn tại. Định nghĩa tiếng Anh: "bring into existence".
2. generate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
generate là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của generate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), generate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdʒɛnɚˌeɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. generate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ generate được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của generate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của generate gồm: generated, generates, generating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với generate là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: ai generate, generate electricity, user generate, computer generate, automatically generate.
7. generate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: bring forth, render, yield, return, give. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến generate?
Từ generate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với generate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He predicted that these changing fields would propagate from the source like waves generated on a lake by a jumping fish.". Câu văn minh họa cách dùng generate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng generate?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.