ego
danh từ- egos
ego nghĩa là cái tôi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
an inflated feeling of pride in your superiority to others
→một cảm giác tự hào thổi phồng về sự vượt trội của bạn so với người khác
Đồng nghĩa:egotism, self-importanceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)ego depletion134 lần trong kho sáchalter ego197 lần trong kho sáchego resiliency27 lần trong kho sáchego dissolution43 lần trong kho sáchquos ego17 lần trong kho sáchid ego38 lần trong kho sáchego autem15 lần trong kho sáchsuper ego42 lần trong kho sách - 2danh từC1
your consciousness of your own identity
→ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn
Đồng nghĩa:self - 3danh từC1
(psychoanalysis) the conscious mind
→(phân tâm học) ý thức
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa ego và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Egos then unleashes the "younger brother" of the Buffalo Monster, a giant robot replica of its "older brother".Sau đó, Egos giải phóng "em trai" của Quái vật Buffalo, một bản sao robot khổng lồ của "anh trai" của nó.
From this follows the impossibility of a definition on the basis of materialism of the constitution of my Ego as a merely thinking subject.Narcissism is self-love combined with an artificially inflated ego (self-image).Lòng tự ái là tình yêu bản thân kết hợp với cái tôi bị thổi phồng một cách giả tạo (hình ảnh bản thân).
However, there are vital implications and risks associated with ego death that necessitate exploration to ensure safe and effective avenues of facilitation of this experience.Tuy nhiên, có những tác động và rủi ro quan trọng liên quan đến cái chết của bản ngã đòi hỏi phải tìm hiểu để đảm bảo những con đường an toàn và hiệu quả để tạo điều kiện thuận lợi cho trải nghiệm này.
We recognize our unity with all beings, wish every being happiness and thus overcome our ego-centric nature.Do you want to allow your fear, pride, ego, etc., to limit your life?With Jesus, it meant that angels came and served him, after he managed to overwhelm his ego.To get permanent inner happiness we have to overcome our ego (the blue dragon).The ego has no substance, it is not real, it is only an illusion.A bewildering annoyance filled him--a first doubting of the ego he was cherishing with so fine a care.If that’s connected to ego, then it leads to ego, and if connected with wisdom, leads to light.But now religion came and wanted to kill this ego.Câu hỏi thường gặp về ego (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. ego nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ego có nghĩa chính là: một cảm giác tự hào thổi phồng về sự vượt trội của bạn so với người khác. Định nghĩa tiếng Anh: "an inflated feeling of pride in your superiority to others".
2. ego thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
ego là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của ego theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), ego được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈiɡoʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. ego thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ ego được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của ego gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của ego gồm: egos.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với ego là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: ego depletion, alter ego, ego resiliency, ego dissolution, quos ego.
7. ego có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: egotism, self-importance, self. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến ego?
Từ ego xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với ego đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Egos then unleashes the "younger brother" of the Buffalo Monster, a giant robot replica of its "older brother"." (Dịch nghĩa: Sau đó, Egos giải phóng "em trai" của Quái vật Buffalo, một bản sao robot khổng lồ của "anh trai" của nó.). Câu văn minh họa cách dùng ego làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng ego?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.