robot
danh từ- robots
robot nghĩa là người máy.
Định nghĩa & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a mechanism that can move automatically
→một cơ chế có thể di chuyển tự động
Đồng nghĩa:automaton · golemCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7humanoid robot66 lần trong kho sáchsoccer robot25 lần trong kho sáchpuck robot16 lần trong kho sáchrobot controller19 lần trong kho sáchteenage robot14 lần trong kho sáchautonomous robot14 lần trong kho sáchrobot kinematics9 lần trong kho sách
Dẫn chứng từ văn bản thật
Từ “robot” được dùng ra sao trong câu thật
12 câu tiêu biểu có chứa robot và các dạng của từ, từ 3 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.
The pirates are robots, but they can do what they like.Cướp biển là robot nhưng họ có thể làm những gì họ thích.
Effective RobOps aim to make it easier to build applications that automate robot operations and inter-robot interactions.RobOps hiệu quả nhằm mục đích giúp việc xây dựng các ứng dụng tự động hóa hoạt động của robot và tương tác giữa các robot trở nên dễ dàng hơn.
Egos then unleashes the "younger brother" of the Buffalo Monster, a giant robot replica of its "older brother".Sau đó, Egos giải phóng "em trai" của Quái vật Buffalo, một bản sao robot khổng lồ của "anh trai" của nó.
Robot vision simplifies processes making them more straightforward, and, in turn, that cuts costs.Tầm nhìn của robot đơn giản hóa các quy trình, khiến chúng trở nên đơn giản hơn và từ đó cắt giảm chi phí.
The next couple of items would be robot arms to give the propulsion unit the ability to do more complex tasks controlled from the ground.The customer will be notified by the app to expect that the robot is coming.Transhumanism is the research and development of robot human-enhancements.Chủ nghĩa siêu nhân là nghiên cứu và phát triển các cải tiến của con người robot.
Classify each of these as a robot, a mechatronic device, a machine, or something else?A century later, an automotive robot adds each right wheel with exact precision in an automated assembly plant.I, Robot and the Terminator series are good examples of this conflict.The robots were the first man-made objects to touch the Moon.Karel Čapek invented the word robot to use in a play.Câu hỏi thường gặp về robot
robot nghĩa là gì?
robot nghĩa là người máy. robot là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a mechanism that can move automatically.
robot dùng trong những kỳ thi nào?
Từ robot ở bậc B1 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng học thuật (NAWL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
robot được dùng trong câu như thế nào?
The pirates are robots, but they can do what they like. («Ratchet & Clank Future: Tools of Destruction», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=421398 (bản sửa đổi 9649085).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)