Cụm từ đi cùng với: self
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “self”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
self controllogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.129 lần
self possessionlogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.072 lần
self esteemlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.034 lần
self deniallogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.671 lần
self respectlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.513 lần
one's selflogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.452 lần
self sacrificelogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.293 lần
self defencelogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.009 lần
self reproachlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.546 lần
self possessedlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.713 lần
self efficacylogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.893 lần
self preservationlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.745 lần
Đối chiếu cách dùng của self
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.