core
danh từ- cored
- cores
- coring
core nghĩa là cốt lõi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a small group of indispensable persons or things
→một nhóm nhỏ gồm những người hoặc vật không thể thiếu
Đồng nghĩa:nucleus, core groupCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)core guage363 lần trong kho sáchheart's core327 lần trong kho sáchreactor core70 lần trong kho sáchmulti core64 lần trong kho sáchcore values117 lần trong kho sáchcore concepts60 lần trong kho sáchfedora core38 lần trong kho sáchhydrophobic core40 lần trong kho sách - 2danh từB2
the center of an object
→trung tâm của một vật thể
- 3danh từB2
the central part of the Earth
→phần trung tâm của trái đất
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa core và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They view themselves as an ethnie, as the real descendants of the Pharaonic era and the original core of the Egyptian nation.Those who were out of work for a considerable amount of time were considered the "hard-core" unemployed.Những người bị mất việc trong một thời gian đáng kể được coi là những người thất nghiệp "cứng rắn".
Faith Gartney had nestled herself into the very core of this true, upright heart, unpersuadable by anything but clear judgment and inflexible conscience.Faith Gartney đã ẩn mình vào cốt lõi của trái tim chân thật, ngay thẳng này, không thể bị thuyết phục bởi bất cứ điều gì ngoại trừ sự phán đoán rõ ràng và lương tâm không linh hoạt.
The head contains, like all other palms, a soft spike, about the hardness of the core of the cabbage.I yearn to do good amongst them, but I cannot stir them, while you seem to touch them to the core.Tôi khao khát làm điều tốt giữa họ, nhưng tôi không thể khuấy động họ, trong khi bạn dường như chạm vào tận cốt lõi của họ.
Her instinct, though she knew nothing of these abstract matters, told her that such philosophy was rotten at the core.Bản năng của cô, mặc dù cô không biết gì về những vấn đề trừu tượng này, nhưng mách bảo cô rằng triết lý đó đã mục nát từ cốt lõi.
Above the core is a thicker layer of metallic hydrogen that is about deep.At its core, Polyvagal theory emphasises the role of the Vagus nerve in regulating autonomic nervous system processes.An ice core is a long piece of ice taken from a glacier.Subsistence of Copyright is at the core of the debate on what should be protected.Sự tồn tại của Bản quyền là cốt lõi của cuộc tranh luận về những gì cần được bảo vệ.
The courses required in the research core are designed to prepare candidates to be active researchers in their chosen fields.While the core information is locked, participants are encouraged to share lessons using the Five Big Ideas in Beginning Reading as their guideline.Câu hỏi thường gặp về core (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. core nghĩa là gì trong tiếng Việt?
core có nghĩa chính là: một nhóm nhỏ gồm những người hoặc vật không thể thiếu. Định nghĩa tiếng Anh: "a small group of indispensable persons or things".
2. core thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
core là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của core theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), core được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɔɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. core thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ core được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của core gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của core gồm: cored, cores, coring.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với core là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: core guage, heart's core, reactor core, multi core, core values.
7. core có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: nucleus, core group. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến core?
Từ core xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với core đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They view themselves as an ethnie, as the real descendants of the Pharaonic era and the original core of the Egyptian nation.". Câu văn minh họa cách dùng core làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng core?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.