Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “search”

1.470 câu thật có từ search hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: search nghĩa là tìm kiếm. search là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: try to locate or discover, or try to establish the existence of. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ search

Danh sách câu dẫn chứng (42 câu)

Từ hay đi cùng search

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
search engine859 lần
search engines632 lần
fruitless search529 lần
search glance902 lần
diligent search444 lần
thorough search422 lần
search for22.494 lần
search in vain519 lần
search everywhere374 lần
search gaze377 lần
search of food479 lần
careful search342 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ search

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ search trong kho câu?
Kho câu có 1.470 câu có từ search hoặc các dạng của từ, trích từ 1.049 tác phẩm và tài liệu. 22 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ search xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ search gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 441 câu, rồi Bậc B1 với 329 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ search?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ search: Quá khứ đơn (299 câu), Câu phủ định (134 câu), can và could (126 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.