Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “late”

5.757 câu thật có từ late hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: late nghĩa là muộn. late là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: being or occurring at an advanced period of time or after a usual or expected time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ late

Danh sách câu dẫn chứng (327 câu)

Từ hay đi cùng late

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
minutes late9.710 lần
hour late9.149 lần
days late8.892 lần
years late8.808 lần
hours late4.010 lần
moment late5.892 lần
late years5.017 lần
months late2.760 lần
late hour3.394 lần
minute late2.349 lần
weeks late2.013 lần
moments late1.680 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ late

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ late trong kho câu?
Kho câu có 5.757 câu có từ late hoặc các dạng của từ, trích từ 3.776 tác phẩm và tài liệu. 86 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ late xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ late gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.557 câu, rồi Bậc B1 với 1.230 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ late?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ late: Quá khứ đơn (1.054 câu), Câu phủ định (500 câu), Tương lai với will (346 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.