E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: late

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “late”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “late”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
minutes latelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.710 lần
hour latelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.149 lần
days latelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.892 lần
years latelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.808 lần
hours latelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.010 lần
moment latelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.892 lần
late yearslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.017 lần
months latelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.760 lần
late hourlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.394 lần
minute latelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.349 lần
weeks latelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.013 lần
moments latelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.680 lần

Đối chiếu cách dùng của “late”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.