rejoin
động từB2- rejoined
- rejoining
- rejoins
rejoin nghĩa là tham gia lại (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
rejoin là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: join again.
Các nét nghĩa của từ rejoin
- 1
động từB2
join again
tham gia lạidịch máy, chưa biên tập
- 2
động từB2
answer back
trả lời lạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa retort · come back · repay · return · riposte
Câu hỏi thường gặp về rejoin
rejoin nghĩa là gì?
rejoin nghĩa là tham gia lại (bản dịch máy, chưa biên tập). rejoin là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: join again.
rejoin được dùng trong câu như thế nào?
"A very unworthy person!" rejoined the count, in a tone of irritation, "since he is too dull to suspect the compliment." (Anna Cora Ogden Mowatt Ritchie, Fairy Fingers A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #24664.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/rejoin, mã đối chiếu EV-0C9008F4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng