Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “great”

14.480 câu thật có từ great hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: great nghĩa là tuyệt vời. great là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relatively large in size or number or extent. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ great

Danh sách câu dẫn chứng (1.236 câu)

Từ hay đi cùng great

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
great deal60.924 lần
great part19.385 lần
great many19.365 lần
great britain10.586 lần
great number11.249 lần
with great59.134 lần
great difficulty8.275 lần
great pleasure8.095 lần
great distance7.024 lần
great interest5.753 lần
great importance5.260 lần
great care5.508 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ great

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ great trong kho câu?
Kho câu có 14.480 câu có từ great hoặc các dạng của từ, trích từ 5.533 tác phẩm và tài liệu. 204 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ great xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ great gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 4.699 câu, rồi Bậc B2 với 2.839 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ great?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ great: Quá khứ đơn (2.062 câu), Câu phủ định (1.498 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (1.236 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.