architect
danh từB1- architected
- architecting
- architects
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
architect nghĩa là kiến trúc sư (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
architect là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who creates plans to be used in making something (such as buildings).
Các nét nghĩa của từ architect
- 1
danh từB1
someone who creates plans to be used in making something (such as buildings)
ai đó tạo ra các kế hoạch để sử dụng vào việc tạo ra thứ gì đó (chẳng hạn như các tòa nhà)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa designer
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
gothic architect98 lần trong kho sách
pontius the architect30 lần trong kho sách
naval architect61 lần trong kho sách
diocesan architect21 lần trong kho sách
architect claudius24 lần trong kho sách
sculptors architect19 lần trong kho sách
designed by architect63 lần trong kho sách
skilful architect34 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về architect
architect nghĩa là gì?
architect nghĩa là kiến trúc sư (bản dịch máy, chưa biên tập). architect là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who creates plans to be used in making something (such as buildings).
architect dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ architect có 1 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
architect được dùng trong câu như thế nào?
The exterior she approved cordially, but to Bessie's despair would not promise to imitate it, preferring to leave the outside to her architect without reserve. (E. C. Gardner, The House That Jill Built, after Jack's Had Proved a Failure. Nguồn: Project Gutenberg #15678.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/architect, mã đối chiếu EV-6E036824. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng