diarrhoea
danh từ- diarrhoeas
diarrhoea nghĩa là tiêu chảy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
frequent and watery bowel movements
→đi tiêu thường xuyên và chảy nước
Đồng nghĩa:diarrhea, looseness of the bowels, loosenessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)diarrhoea dysentery8 lần trong kho sáchnausea diarrhoea6 lần trong kho sách
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa diarrhoea và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Some researchers (Cathcart) claim the onset of diarrhoea to be an indication of where the body’s true vitamin C requirement lies.Một số nhà nghiên cứu (Cathcart) cho rằng thời điểm bắt đầu bị tiêu chảy là dấu hiệu cho thấy nhu cầu vitamin C thực sự của cơ thể nằm ở đâu.
Xanthan gum is also a strong laxative and can cause diarrhoea in people who eat too much of it, or who are sensitive to it.Kẹo cao su Xanthan cũng là thuốc nhuận tràng mạnh và có thể gây tiêu chảy ở những người ăn quá nhiều hoặc những người nhạy cảm với nó.
Alongside diarrhoea, high dose of vitamin C can cause gas (flatulence) and stomach pain.Bên cạnh tiêu chảy, vitamin C liều cao có thể gây đầy hơi và đau dạ dày.
It has been used to treat a few conditions like constipation and diarrhoea and even the cold and flu.Mr. Talmage is troubled with a diarrhoea of words and should take something for it.Eating too much calcium can cause stomach pain (abdominal pain) and diarrhoea.Savitzki questioned him as to whether there was no talk anywhere of diarrhoea and sickness, cholereen, etc., or any other intestinal trouble.These conditions led to an increase in diarrhoea and breathing problems.The role of vitamin D is also being investigated for other infectious diseases like tuberculosis, diarrhoea and malaria.People with coeliac disease often have bloating and pain in their stomach area, diarrhoea or steatorrhea.Then the diarrhoea had prostrated him, and I felt that he was even then the same as dying.Magnesium also causes diarrhoea (and is used to cause bowel movements in medicine), and severe diarrhoea can also cause hypomagnesemia.Câu hỏi thường gặp về diarrhoea (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. diarrhoea nghĩa là gì trong tiếng Việt?
diarrhoea có nghĩa chính là: đi tiêu thường xuyên và chảy nước. Định nghĩa tiếng Anh: "frequent and watery bowel movements".
2. diarrhoea thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
diarrhoea là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của diarrhoea theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), diarrhoea được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌdaɪɚˈiə/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. diarrhoea thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ diarrhoea được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của diarrhoea gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của diarrhoea gồm: diarrhoeas.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với diarrhoea là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: diarrhoea dysentery, nausea diarrhoea.
7. diarrhoea có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: diarrhea, looseness of the bowels, looseness. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến diarrhoea?
Từ diarrhoea xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với diarrhoea đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Some researchers (Cathcart) claim the onset of diarrhoea to be an indication of where the body’s true vitamin C requirement lies." (Dịch nghĩa: Một số nhà nghiên cứu (Cathcart) cho rằng thời điểm bắt đầu bị tiêu chảy là dấu hiệu cho thấy nhu cầu vitamin C thực sự của cơ thể nằm ở đâu.). Câu văn minh họa cách dùng diarrhoea làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng diarrhoea?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.