Cụm từ đi cùng với: great
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “great”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “great”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépgreat deallogDice 10.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60.924 lần
great partlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19.385 lần
great manylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19.365 lần
great britainlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.586 lần
great numberlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.249 lần
with greatlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59.134 lần
great difficultylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.275 lần
great pleasurelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.095 lần
great distancelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.024 lần
great interestlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.753 lần
great importancelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.260 lần
great carelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.508 lần
Đối chiếu cách dùng của “great”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.