Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “grave”

886 câu thật có từ grave hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: grave nghĩa là phần mộ. grave là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: death of a person. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ grave

Danh sách câu dẫn chứng (56 câu)

Từ hay đi cùng grave

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
grave digger619 lần
watery grave553 lần
beyond the grave1.010 lần
grave yard469 lần
mother's grave420 lần
grave doubts304 lần
looked grave1.584 lần
grew grave463 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ grave

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ grave trong kho câu?
Kho câu có 886 câu có từ grave hoặc các dạng của từ, trích từ 574 tác phẩm và tài liệu. 20 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ grave xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ grave gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 291 câu, rồi Bậc B1 với 215 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ grave?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ grave: Quá khứ đơn (167 câu), Câu phủ định (95 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (73 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.