articulation
danh từC2- articulations
articulation nghĩa là sự phát âm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
articulation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: the aspect of pronunciation that involves bringing articulatory organs together so as to shape the sounds of speech.
Các nét nghĩa của từ articulation
- 1
danh từC2
the aspect of pronunciation that involves bringing articulatory organs together so as to shape the sounds of speech
khía cạnh của phát âm liên quan đến việc tập hợp các cơ quan phát âm lại với nhau để hình thành âm thanh của lời nóidịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
distal articulation15 lần trong kho sách
femoral articulation10 lần trong kho sách
basal articulation20 lần trong kho sách
humeral articulation7 lần trong kho sách
lumbar articulation8 lần trong kho sách
proximal articulation6 lần trong kho sách
posterior articulation8 lần trong kho sách
- 2
danh từC2
the shape or manner in which things come together and a connection is made
hình dạng hoặc cách thức mà mọi thứ kết hợp với nhau và tạo ra sự kết nốidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa join · joint · juncture · junction
- 3
danh từC2
expressing in coherent verbal form
diễn đạt bằng lời nói mạch lạcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa voice
Câu hỏi thường gặp về articulation
articulation nghĩa là gì?
articulation nghĩa là sự phát âm (bản dịch máy, chưa biên tập). articulation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: the aspect of pronunciation that involves bringing articulatory organs together so as to shape the sounds of speech.
articulation được dùng trong câu như thế nào?
The symbol for an affricate contains the symbols for the two constituent articulations, with or without a super-imposed bar connecting the two. («Psycholinguistics/Articulatory Phonetics», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=105428 (bản sửa đổi 2722485).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/articulation, mã đối chiếu EV-841AB845. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng