pluck
danh từ- plucked
- plucking
- plucks
pluck nghĩa là nhổ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the trait of showing courage and determination in spite of possible loss or injury
→đặc điểm thể hiện lòng can đảm và quyết tâm bất chấp mất mát hoặc thương tích có thể
Đồng nghĩa:gutsiness, pluckinessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)indomitable pluck71 lần trong kho sáchsheer pluck83 lần trong kho sáchfreshly pluck53 lần trong kho sáchpluck a flower127 lần trong kho sáchbrand pluck64 lần trong kho sách - 2danh từB2
the act of pulling and releasing a taut cord
→hành động kéo và thả một sợi dây căng
- 3động từB2
pull or pull out sharply
→kéo hoặc kéo mạnh
Đồng nghĩa:tweak, pull off, pick off - 4động từB2
sell something to or obtain something from by energetic and especially underhanded activity
→bán cái gì đó hoặc lấy được cái gì đó bằng hoạt động mạnh mẽ và đặc biệt là lén lút
Đồng nghĩa:hustle, roll - 5động từB2
rip off
→xé toạc
Đồng nghĩa:overcharge, soak, surcharge, gazump, fleece, plume
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pluck và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
You put energy into a guitar string when you pluck it.The player must be careful not to pluck the string at another node (nearer the bridge) otherwise the harmonic will not sound.Before any one could divine his intention he had plucked it rudely from her hand.He and Ashe fell upon the writer, vying with each other in anecdotes that left him presently close-plucked and bare.He was not allowed to open his mouth, even when he occasionally plucked up heart enough to attempt the utterance of his opinions.He set his gun against a rock and, plucking some broad palm leaves, made a cup which would hold about a pint.Martin and I employed ourselves in plucking one of the swans and preparing it for cooking.The female lines the nest with down plucked from her own breast.Her lover immediately plunged in and plucked the plants, but the strength of the stream was too much for him on his return.Come and walk with us through the Sabbath cornfields, and pluck the ears when you are a-hungered, disregarding the broad phylacteries.There was no answer, for Betty had too much pluck to speak falsely, and too much sense not to know what was truth.Many of the men came feeling uncomfortable, and would sooner have stayed away and treated the pluck as real misfortune.Câu hỏi thường gặp về pluck (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pluck nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pluck có nghĩa chính là: đặc điểm thể hiện lòng can đảm và quyết tâm bất chấp mất mát hoặc thương tích có thể. Định nghĩa tiếng Anh: "the trait of showing courage and determination in spite of possible loss or injury".
2. pluck thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pluck là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của pluck theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pluck được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈplʌk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pluck thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pluck được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pluck gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pluck gồm: plucked, plucking, plucks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pluck là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: indomitable pluck, sheer pluck, freshly pluck, pluck a flower, brand pluck.
7. pluck có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: gutsiness, pluckiness, tweak, pull off, pick off. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pluck?
Từ pluck xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pluck đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "You put energy into a guitar string when you pluck it.". Câu văn minh họa cách dùng pluck làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pluck?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.