Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “encourage”

1.051 câu thật có từ encourage hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: encourage nghĩa là khuyến khích. encourage là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: contribute to the progress or growth of. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ encourage

Danh sách câu dẫn chứng (52 câu)

Từ hay đi cùng encourage

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
encourage students319 lần
greatly encourage242 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ encourage

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ encourage trong kho câu?
Kho câu có 1.051 câu có từ encourage hoặc các dạng của từ, trích từ 855 tác phẩm và tài liệu. 17 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ encourage xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ encourage gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 325 câu, rồi Bậc B2 với 218 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ encourage?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ encourage: Quá khứ đơn (153 câu), Câu phủ định (130 câu), can và could (65 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.