Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A2 số 61

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “using or providing or producing or transmitting or operated by electricity”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. "Ensign, your sarvent," added Horse Shoe, still preserving this unusual _____ of politeness.

Đang tải đề...