E
EngveraDictionary & Reader

founds

từ vựng

Founds (từ vựng) có nghĩa là founds là một từ tiếng Anh.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: founds

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Gốc fundus / fundere (Latinh)
    fund- / fus- (đặt nền móng hoặc đúc chảy) → founds
    Ngữ căn (Root)fund- / fus-

    đặt nền móng hoặc đúc chảy

    Từ "founds" được hình thành từ ngữ căn "fund- / fus-" mang nghĩa "đặt nền móng hoặc đúc chảy".

    Ngữ căn gốc

    fund- / fus- (fundus / fundere (Latinh))

    Nghĩa gốc: “đặt nền móng hoặc đúc chảy”

    Cấu trúc hình thái

    fund- / fus- (đặt nền móng hoặc đúc chảy) → founds

    Từ loại chính của “founds”:

    Từ gốc "founds" (mục từ) có thể mở rộng trực tiếp sang các dạng phân từ, danh từ hoặc tính từ cùng họ để chuyển đổi cấu trúc câu trong bài viết.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: founds

    4 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'founds' khi vận dụng vào câu văn.

    foundsDanh từ gốc (Noun)

    founds là một từ tiếng Anh (dạng nguyên mẫu của 'founds' trong câu)

    foundedQuá khứ / Phân từ hai (V-ed)

    Đã thực hiện hoặc được gắn kết theo nghĩa 'founds là một từ tiếng Anh'

    “All is grandly simple, like the celebrated mine on which the whole is founded.”

    Tất cả đều rất đơn giản, giống như khu mỏ nổi tiếng mà toàn bộ được thành lập trên đó.

    foundingDanh động từ / Phân từ (V-ing)

    Đang thực hiện hoặc việc thực hiện hành động liên quan đến 'founds là một từ tiếng Anh'

    “The Tainter family was one of the big founding families.”

    foundingsDanh từ số nhiều (Plural)

    Những founds là một từ tiếng Anh (dạng danh từ số nhiều của 'founds')

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: founds

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "founds" (mục từ): tiêu biểu gồm "provide / have founds", "specific founds" và cấu trúc giới từ "founds of [something]".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “founds” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    provide / have founds

    cung cấp hoặc nắm giữ founds trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ founds trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    require founds

    đòi hỏi phải có founds

    “Specialists are working closely to require founds in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có founds (require founds) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “founds” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    specific founds

    founds cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific founds to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific founds" (founds cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    major founds

    founds đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

    “The official record contains major founds to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "major founds" (founds đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “founds” (Fixed Prepositional Patterns)

    2 cấu trúc giới từ

    founds of [something]

    cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'founds'

    “Recent founds of the matter that a systematic approach yields clearer results.”

    Dữ liệu thực tế (founds of the matter: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'founds') cho thấy phương pháp bài bản mang lại kết quả rõ ràng hơn.

    Nguồn: Ngữ liệu học thuật chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    in / with founds

    cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'founds'

    “The official record contains in to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "in" (cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'founds') để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: founds

    37 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)

    Phát âm chuẩn của “founds” (từ vựng)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “founds” →

    Nghĩa cốt lõi: founds là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “founds” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    All is grandly simple, like the celebrated mine on which the whole is founded.

    Tất cả đều rất đơn giản, giống như khu mỏ nổi tiếng mà toàn bộ được thành lập trên đó.

    Ballantyne, R. M. (Robert Michael): Deep Down, a Tale of the Cornish Mines, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    I think my respect for him was founded a good deal upon the reverential way in which my aunt regarded him.

    Tôi nghĩ sự tôn trọng của tôi dành cho ông chủ yếu dựa trên cách tôn trọng mà dì tôi dành cho ông.

    MacDonald, George: Wilfrid Cumbermede, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    'But I cannot conceive,' added I, 'that to overturn systems which are founded in vice and folly would be to overturn all order.

    ‘Nhưng tôi không thể tưởng tượng được,’ tôi nói thêm, ‘rằng lật đổ những hệ thống được thành lập dựa trên sự xấu xa và điên rồ sẽ là lật đổ mọi trật tự.

    Holcroft, Thomas: The Adventures of Hugh Trevor, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    "I have spoken at school a poem by Bulwer Lytton, founded on the incident," said Wyllys.

    Wyllys nói: “Tôi đã đọc ở trường một bài thơ của Bulwer Lytton, viết dựa trên vụ việc.

    Butterworth, Hezekiah: Zigzag Journeys in Europe: Vacation Rambles in Historic Lands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    It was at his suggestion that Greville was founded, and one-half of their periodical journeys thus cut off.

    Theo gợi ý của ông, Greville đã được thành lập, và do đó, một nửa các chuyến hành trình định kỳ của họ đã bị cắt đứt.

    Ellis, Edward Sylvester: The Hunters of the Ozark, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    He founded Adani Group, a multinational company which is involved in port development and operations in India.

    Ông thành lập Adani Group, một công ty đa quốc gia tham gia phát triển và vận hành cảng ở Ấn Độ.

    Wikipedia contributors: Gautam Adani, Nguyên văn tác phẩm
    The Tainter family was one of the big founding families.
    Tác phẩm mở: Menomonie, Wisconsin History/AmandaVE27
    But Christ could not have founded the Church, that is, what we now understand by that word.
    Tolstoy, Leo, graf: "The Kingdom of God Is Within You" Christianity Not as a Mystic Religion but as a New Theory of Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: founds

    Pillar Bậc A2 →
    Phân bậc CEFR của “founds”

    Bậc A2 ·

    founds là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    founds of [something]

    cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'founds'

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    37 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “founds” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “founds” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

    “All is grandly simple, like the celebrated mine on which the whole is founded.”

    Tất cả đều rất đơn giản, giống như khu mỏ nổi tiếng mà toàn bộ được thành lập trên đó.

    Nguồn: Ballantyne, R. M. (Robert Michael): Deep Down, a Tale of the Cornish Mines

    “I think my respect for him was founded a good deal upon the reverential way in which my aunt regarded him.”

    Tôi nghĩ sự tôn trọng của tôi dành cho ông chủ yếu dựa trên cách tôn trọng mà dì tôi dành cho ông.

    Nguồn: MacDonald, George: Wilfrid Cumbermede

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “founds”

    Chuẩn bậc A1

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “founds” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “founds”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “founds” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    founds of [something](cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'founds')
    founds + of + Danh từ
    in / with founds(cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'founds')
    Giới từ + founds
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “founds”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “founds” với tần suất cao:

    provide / have founds(cung cấp hoặc nắm giữ founds trong ngữ cảnh thực tế)
    Động từ + founds
    require founds(đòi hỏi phải có founds)
    Động từ + founds
    specific founds(founds cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh)
    Tính từ + founds
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “founds”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “founds”:

    “The Tainter family was one of the big founding families.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “founds”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiBậc A2

    founds (): founds là một từ tiếng Anh.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Gốc fundus / fundere (Latinh)

    Công thức: fund- / fus- (đặt nền móng hoặc đúc chảy) → founds (Ngữ căn fund- / fus-: đặt nền móng hoặc đúc chảy)

    Biến thể cùng họ từ: founds (Danh từ gốc (Noun)) · founded (Quá khứ / Phân từ hai (V-ed)) · founding (Danh động từ / Phân từ (V-ing)) · foundings (Danh từ số nhiều (Plural))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhfounds + of + Danh từ

    founds of [something]: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'founds'

    “Recent founds of the matter that a systematic approach yields clearer results.” (Dữ liệu thực tế (founds of the matter: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'founds') cho thấy phương pháp bài bản mang lại kết quả rõ ràng hơn.)

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ + founds

    provide / have founds: cung cấp hoặc nắm giữ founds trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ founds trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTính từ + founds

    specific founds: founds cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific founds to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific founds" (founds cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “founds” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “The Tainter family was one of the big founding families.”

    Điền dạng từ phù hợp của "founds" vào chỗ trống.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “founds” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “All is grandly simple, like the celebrated mine on which the whole is founded.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Tất cả đều rất đơn giản, giống như khu mỏ nổi tiếng mà toàn bộ được thành lập trên đó.

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “founds”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về founds (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. founds nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    founds có nghĩa chính là: founds là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).. Định nghĩa tiếng Anh: "founds".

    2. founds thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    founds là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của founds theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), founds được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. founds thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ founds được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), thuộc danh mục: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của founds gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của founds gồm: founded, founding, foundings.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với founds là gì?

    Từ founds thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. founds có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến founds?

    Từ founds xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với founds đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "The Tainter family was one of the big founding families.". Câu văn minh họa cách dùng founds làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng founds?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.