founds
từ vựngFounds (từ vựng) có nghĩa là founds là một từ tiếng Anh.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: founds
đặt nền móng hoặc đúc chảy
Từ "founds" được hình thành từ ngữ căn "fund- / fus-" mang nghĩa "đặt nền móng hoặc đúc chảy".
fund- / fus- (fundus / fundere (Latinh))
Nghĩa gốc: “đặt nền móng hoặc đúc chảy”
fund- / fus- (đặt nền móng hoặc đúc chảy) → founds
Từ loại chính của “founds”:
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: founds
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'founds' khi vận dụng vào câu văn.
founds là một từ tiếng Anh (dạng nguyên mẫu của 'founds' trong câu)
Đã thực hiện hoặc được gắn kết theo nghĩa 'founds là một từ tiếng Anh'
“All is grandly simple, like the celebrated mine on which the whole is founded.”
Tất cả đều rất đơn giản, giống như khu mỏ nổi tiếng mà toàn bộ được thành lập trên đó.
Đang thực hiện hoặc việc thực hiện hành động liên quan đến 'founds là một từ tiếng Anh'
“The Tainter family was one of the big founding families.”
Những founds là một từ tiếng Anh (dạng danh từ số nhiều của 'founds')
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: founds
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 6 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "founds" (mục từ): tiêu biểu gồm "provide / have founds", "specific founds" và cấu trúc giới từ "founds of [something]".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “founds” (Verb & Noun Collocations)
provide / have founds
cung cấp hoặc nắm giữ founds trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ founds trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require founds
đòi hỏi phải có founds
“Specialists are working closely to require founds in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có founds (require founds) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “founds” (Modifier Collocations)
specific founds
founds cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific founds to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific founds" (founds cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major founds
founds đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major founds to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major founds" (founds đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “founds” (Fixed Prepositional Patterns)
founds of [something]
cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'founds'
“Recent founds of the matter that a systematic approach yields clearer results.”
Dữ liệu thực tế (founds of the matter: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'founds') cho thấy phương pháp bài bản mang lại kết quả rõ ràng hơn.
in / with founds
cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'founds'
“The official record contains in to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "in" (cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ chỉ bối cảnh liên quan đến 'founds') để củng cố cho kết luận cuối cùng.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: founds
37 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “founds” (từ vựng)
Nghĩa cốt lõi: founds là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “founds” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
All is grandly simple, like the celebrated mine on which the whole is founded.Tất cả đều rất đơn giản, giống như khu mỏ nổi tiếng mà toàn bộ được thành lập trên đó.
I think my respect for him was founded a good deal upon the reverential way in which my aunt regarded him.Tôi nghĩ sự tôn trọng của tôi dành cho ông chủ yếu dựa trên cách tôn trọng mà dì tôi dành cho ông.
'But I cannot conceive,' added I, 'that to overturn systems which are founded in vice and folly would be to overturn all order.‘Nhưng tôi không thể tưởng tượng được,’ tôi nói thêm, ‘rằng lật đổ những hệ thống được thành lập dựa trên sự xấu xa và điên rồ sẽ là lật đổ mọi trật tự.
"I have spoken at school a poem by Bulwer Lytton, founded on the incident," said Wyllys.Wyllys nói: “Tôi đã đọc ở trường một bài thơ của Bulwer Lytton, viết dựa trên vụ việc.
It was at his suggestion that Greville was founded, and one-half of their periodical journeys thus cut off.Theo gợi ý của ông, Greville đã được thành lập, và do đó, một nửa các chuyến hành trình định kỳ của họ đã bị cắt đứt.
He founded Adani Group, a multinational company which is involved in port development and operations in India.Ông thành lập Adani Group, một công ty đa quốc gia tham gia phát triển và vận hành cảng ở Ấn Độ.
The Tainter family was one of the big founding families.But Christ could not have founded the Church, that is, what we now understand by that word.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: founds
Pillar Bậc A2 →Bậc A2 ·
founds là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).
founds of [something]
cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'founds'
“All is grandly simple, like the celebrated mine on which the whole is founded.”
Tất cả đều rất đơn giản, giống như khu mỏ nổi tiếng mà toàn bộ được thành lập trên đó.
Nguồn: Ballantyne, R. M. (Robert Michael): Deep Down, a Tale of the Cornish Mines
“I think my respect for him was founded a good deal upon the reverential way in which my aunt regarded him.”
Tôi nghĩ sự tôn trọng của tôi dành cho ông chủ yếu dựa trên cách tôn trọng mà dì tôi dành cho ông.
Nguồn: MacDonald, George: Wilfrid Cumbermede
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “founds”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “founds” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “founds”
Công thức cấu tạo: fund- / fus- (đặt nền móng hoặc đúc chảy) → founds ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “founds”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “founds” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “founds”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “founds” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “founds”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “founds”:
“The Tainter family was one of the big founding families.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “founds”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
founds (): founds là một từ tiếng Anh.
Công thức: fund- / fus- (đặt nền móng hoặc đúc chảy) → founds (Ngữ căn fund- / fus-: đặt nền móng hoặc đúc chảy)
Biến thể cùng họ từ: founds (Danh từ gốc (Noun)) · founded (Quá khứ / Phân từ hai (V-ed)) · founding (Danh động từ / Phân từ (V-ing)) · foundings (Danh từ số nhiều (Plural))
founds of [something]: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'founds'
“Recent founds of the matter that a systematic approach yields clearer results.” (Dữ liệu thực tế (founds of the matter: cấu trúc giới từ 'of' xác định nội dung hoặc thuộc tính của 'founds') cho thấy phương pháp bài bản mang lại kết quả rõ ràng hơn.)
provide / have founds: cung cấp hoặc nắm giữ founds trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ founds trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
specific founds: founds cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific founds to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific founds" (founds cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“The Tainter family was one of the big founding families.”
Điền dạng từ phù hợp của "founds" vào chỗ trống.
“All is grandly simple, like the celebrated mine on which the whole is founded.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Tất cả đều rất đơn giản, giống như khu mỏ nổi tiếng mà toàn bộ được thành lập trên đó.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “founds”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “founds” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “founds”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “founds” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “founds” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về founds (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. founds nghĩa là gì trong tiếng Việt?
founds có nghĩa chính là: founds là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).. Định nghĩa tiếng Anh: "founds".
2. founds thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
founds là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của founds theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), founds được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. founds thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ founds được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), thuộc danh mục: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của founds gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của founds gồm: founded, founding, foundings.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với founds là gì?
Từ founds thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. founds có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến founds?
Từ founds xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với founds đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The Tainter family was one of the big founding families.". Câu văn minh họa cách dùng founds làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng founds?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.