founder
danh từ- foundered
- foundering
- founders
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
founder nghĩa là người sáng lập (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
founder là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: inflammation of the laminated tissue that attaches the hoof to the foot of a horse.
Các nét nghĩa của từ founder
- 1
danh từ
inflammation of the laminated tissue that attaches the hoof to the foot of a horse
viêm mô nhiều lớp gắn móng vào chân ngựadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa laminitis
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
co founder561 lần trong kho sách
founder of christianity64 lần trong kho sách
- 2
danh từ
a person who founds or establishes some institution
một người sáng lập hoặc thành lập một số tổ chứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa beginner · founding father · father
- 3
danh từ
a worker who makes metal castings
một công nhân đúc kim loạidịch máy, chưa biên tập
- 4
động từ
fail utterly
thất bại hoàn toàndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fall through · fall flat · flop
- 5
động từ
sink below the surface
chìm dưới bề mặtdịch máy, chưa biên tập
- 6
động từ
break down, literally or metaphorically
phá vỡ, theo nghĩa đen hoặc ẩn dụdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa collapse · fall in · cave in · give · give way · break
Câu hỏi thường gặp về founder
founder nghĩa là gì?
founder nghĩa là người sáng lập (bản dịch máy, chưa biên tập). founder là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: inflammation of the laminated tissue that attaches the hoof to the foot of a horse.
founder dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ founder có 6 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
founder được dùng trong câu như thế nào?
Udom Tantiprasongchai, founder of the airline, has said conditions were hard for airlines with fuel prices having doubled within a year. («One-Two-Go Airlines cease operating over fuel costs as legal action begins over September air disaster», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=110057 (bản sửa đổi 4823590).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/founder, mã đối chiếu EV-1CDD45D6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng