pro
danh từ- pros
pro là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
an athlete who plays for pay
→một vận động viên chơi để được trả tiền
Đồng nghĩa:professionalCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)pro tem313 lần trong kho sáchpro quo307 lần trong kho sáchpro tempore231 lần trong kho sáchquid pro218 lần trong kho sáchpro wrestling266 lần trong kho sáchpro nobis147 lần trong kho sáchpro slavery378 lần trong kho sáchora pro149 lần trong kho sách - 2danh từA2
an argument in favor of a proposal
→một lập luận ủng hộ một đề xuất
Trái nghĩa:con
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pro và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.
Pro-slavery became as much anti-abolitionist as defending of slavery.Ủng hộ chế độ nô lệ đã trở thành người chống chủ nghĩa bãi nô nhiều như việc bảo vệ chế độ nô lệ.
In his first year as a pro, he played his first tournament and won a automobile.The Chancellor and Pro-Chancellors are appointed for a five year period.Hiệu trưởng và Phó hiệu trưởng được bổ nhiệm với nhiệm kỳ 5 năm.
Suppressing a feature is similar to hiding it from view but also causes Pro/Engineer to stop considering it in the part or assembly generation.Việc loại bỏ một tính năng cũng tương tự như việc ẩn nó khỏi chế độ xem nhưng cũng khiến Pro/Engineer ngừng xem xét tính năng đó trong quá trình tạo bộ phận hoặc lắp ráp.
As a dedicated pro-liberty liberal, I strongly believe that equality can only happen once we have liberty.But where was the use of weighing all these pros and cons?They canvassed all the pros and cons of the proposition at length, and the more they considered it the more practical it seemed.As the wife of the poor decrepit Mayor, I appoint myself chairman of the meeting pro tem and ask you to take the first minutes.By understanding motivational theory, individuals, groups or organisations can better approach people to encourage pro-environmental behaviour.Every action of his, in his pro-slavery mania, rests on me like a disgrace that I cannot bear.A huge proportion of Japanese Brazilians were pro Axis and some engaged in terrorist activities to sabotage Allied war efforts.Câu hỏi thường gặp về pro (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pro nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pro có nghĩa chính là: một vận động viên chơi để được trả tiền. Định nghĩa tiếng Anh: "an athlete who plays for pay".
2. pro thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pro là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của pro theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pro được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɹoʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pro thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pro được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pro gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pro gồm: pros.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pro là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: pro tem, pro quo, pro tempore, quid pro, pro wrestling.
7. pro có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: professional. Các từ trái nghĩa tương phản: con. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pro?
Từ pro xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pro đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits." (Dịch nghĩa: Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.). Câu văn minh họa cách dùng pro làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pro?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.