Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cause”

5.796 câu thật có từ cause hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cause nghĩa là nguyên nhân. cause là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: events that provide the generative force that is the origin of something. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cause

Danh sách câu dẫn chứng (5.796 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng cause nằm ở trang từ điển: cause đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cause

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cause trong kho câu?
Kho câu có 5.796 câu có từ cause hoặc các dạng của từ, trích từ 3.905 tác phẩm và tài liệu. 123 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cause xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cause gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 2.037 câu, rồi Bậc B1 với 1.185 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.