what
determiner, pronounwhat là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa what và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I do not believe the present King of France knows much more of what he, or rather his Queen, is actually doing, than I do.I own I am curious to know at least what this piece contains.He lacked at last words and breath to utter what was like him.What now was the amount and meaning of this promise on the part of the Prince?L. What a pleasant world it would be, if all its difficulties were taught to behave so!You feel, doubtless, that your own idea of Christ would be something very different from this; but in what does the difference consist?And I always drove them to embarrassment and confusion by reminding them of what they did not want to think about.But Christ could not have founded the Church, that is, what we now understand by that word.What a folly is it to build fine houses, or establish lucrative posts and large incomes, under the notion of providing for the poor?It is with Josephine we have to do, and with what concerns her individual destiny--that alone claims our attentive consideration.Sir W. Coventry seems to think they will soon be weary of the business, and fall quietly into the giving the King what is fit.This afternoon of a sudden is come home Sir W. Pen from the fleete, but upon what score I know not.Câu hỏi thường gặp về what (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. what nghĩa là gì trong tiếng Việt?
what có nghĩa chính là: what là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "what".
2. what thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
what là một determiner, pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của what theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), what được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwʌt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. what thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ what được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của what gồm những dạng nào?
Từ what có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với what là gì?
Từ what thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. what có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến what?
Từ what xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với what đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I do not believe the present King of France knows much more of what he, or rather his Queen, is actually doing, than I do.". Câu văn minh họa cách dùng what làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng what?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.