why
trạng từwhy là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa why và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Your knowledge of sufficiency will help you understand why this inference is invalid.Then, the next four “Why” questions use a portion of the previous answer to help you dig further into the answer to the original question.Why are some appliances still sold with two-prong plugs?Tại sao một số thiết bị vẫn được bán với phích cắm hai chân?
Why can the same workplace, people, and everyday challenges seem manageable one day but overwhelming the next?This juxtaposition of emotions gives an example of why the aha! experience can feel so good.Looking at this through a feminist lens it is clear why the translated version is all masculine.Group membership plays an important role in why someone may experience empathy for a criminal such as in the O.J.If only there was some way to understand why I can't pursue any long-term goals.Giá như có cách nào đó để hiểu tại sao tôi không thể theo đuổi bất kỳ mục tiêu dài hạn nào.
And why is it that people live longer if they feel good?You have a piece of evidence that explains why he dug in those specific locations: present the Report on Knightley (内藤についての報告書).He seems to know Phoenix and holds a grudge against him, but why?It is also why impact craters are visible, as unlike on Earth, impact structures are fairly permanent features on the Moon’s surface.Câu hỏi thường gặp về why (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. why nghĩa là gì trong tiếng Việt?
why có nghĩa chính là: why là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "why".
2. why thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
why là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của why theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), why được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwaɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. why thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ why được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của why gồm những dạng nào?
Từ why có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với why là gì?
Từ why thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. why có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến why?
Từ why xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với why đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Your knowledge of sufficiency will help you understand why this inference is invalid.". Câu văn minh họa cách dùng why làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng why?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.