elimination
danh từ- eliminations
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
elimination nghĩa là loại bỏ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
elimination là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of removing or getting rid of something.
Các nét nghĩa của từ elimination
- 1
danh từ
the act of removing or getting rid of something
hành động loại bỏ hoặc loại bỏ một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa riddance
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
gaussian elimination21 lần trong kho sách
reductive elimination11 lần trong kho sách
elimination constants7 lần trong kho sách
elimination reactions14 lần trong kho sách
- 2
danh từ
the bodily process of discharging waste matter
quá trình cơ thể thải chất thảidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa evacuation · excretion · excreting · voiding
- 3
danh từ
analysis of a problem into alternative possibilities followed by the systematic rejection of unacceptable alternatives
phân tích một vấn đề thành các khả năng thay thế, sau đó loại bỏ một cách có hệ thống các lựa chọn thay thế không thể chấp nhận đượcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa reasoning by elimination
Câu hỏi thường gặp về elimination
elimination nghĩa là gì?
elimination nghĩa là loại bỏ (bản dịch máy, chưa biên tập). elimination là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of removing or getting rid of something.
elimination dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ elimination có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
elimination được dùng trong câu như thế nào?
The identities of those being kicked out were revealed in the elimination episodes. («Celebrity Love Island», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1032233 (bản sửa đổi 10564290).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/elimination, mã đối chiếu EV-E231D794. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng