Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wait”

2.512 câu thật có từ wait hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: wait nghĩa là chờ đã. wait là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: stay in one place and anticipate or expect something. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ wait

Danh sách câu dẫn chứng (95 câu)

Từ hay đi cùng wait

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
wait till20.106 lần
wait until12.621 lần
wait for91.701 lần
wait patiently3.117 lần
wait a minute2.581 lần
wait a bit2.051 lần
wait a moment3.267 lần
wait maid1.337 lần
wait to hear2.038 lần
wait outside1.390 lần
stood wait2.148 lần
wait impatiently1.019 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ wait

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wait trong kho câu?
Kho câu có 2.512 câu có từ wait hoặc các dạng của từ, trích từ 1.326 tác phẩm và tài liệu. 39 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ wait xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wait gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 744 câu, rồi Bậc B1 với 470 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wait?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wait: Quá khứ đơn (794 câu), Câu phủ định (383 câu), Quá khứ hoàn thành (197 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.