Kho ngữ liệu 1 tỷ từ
Cụm từ đi cùng với: wait
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
wait till★ Rất mạnh9.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 20.106 lần
wait until★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 12.621 lần
wait forMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 91.701 lần
wait patientlyMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 3.117 lần
wait a minuteMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 2.581 lần
wait a bitMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 2.051 lần
wait a momentMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 3.267 lần
wait maidTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.337 lần
wait to hearTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 2.038 lần
wait outsideTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.390 lần
stood waitTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 2.148 lần
wait impatientlyTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.019 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với wait
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.