bang
danh từ- banged
- banging
- bangs
bang là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a vigorous blow
→một cú đánh mạnh mẽ
Đồng nghĩa:knock, bash, smash, beltCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)kendrick bang93 lần trong kho sáchwheal bang64 lần trong kho sáchslam bang53 lần trong kho sáchslap bang62 lần trong kho sáchbig bang562 lần trong kho sáchamos bang40 lần trong kho sáchaaron bang46 lần trong kho sách - 2danh từB1
a sudden very loud noise
→một tiếng động rất lớn đột ngột
Đồng nghĩa:clap, eruption, blast, bam - 3danh từB1
a border of hair that is cut short and hangs across the forehead
→một đường viền tóc được cắt ngắn và xõa ngang trán
Đồng nghĩa:fringe - 4động từB1
strike violently
→tấn công dữ dội
Đồng nghĩa:slam - 5động từB1
to produce a sharp often metallic explosive or percussive sound
→để tạo ra âm thanh nổ hoặc tiếng gõ mạnh thường bằng kim loại
- 6động từB1
close violently
→đóng lại một cách thô bạo
Đồng nghĩa:slam
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa bang và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Then she banged down her books and ran out of the room without saying good-morning to her governess.Sau đó cô đập mạnh sách vở và chạy ra khỏi phòng mà không chào cô gia sư một lời chào buổi sáng.
Then, the old woman also farted but she did in an uncontrollable way that the pot banged on.She entered it, her maid followed, the door banged, the horses trotted.Cô bước vào, người giúp việc theo sau, cửa đóng sầm, ngựa phi nước kiệu.
"Bang! bang!" cracked the rifles again and again, but the loud angry cries of the birds almost drowned the sharp sound of the artillery.There was no shovelling of coal; no shrieking and banging of doors in the boiler room, nor banking of fires.She ought to have ice on her head, and how can she when her bang is so thick?Thaddeus banged his ankle, but he'll get over it in a minute.Thaddeus bị thương ở mắt cá chân, nhưng anh ấy sẽ khỏi sau một phút.
He pushed her gently into the sitting-room, banged the door, and rushed out, dragging Andrew by the arm.Anh nhẹ nhàng đẩy cô vào phòng khách, đập cửa rồi lao ra ngoài, kéo theo cánh tay Andrew.
What d'yer mean by banging into my room like that 'ere?""All right; I won't be long," cried Poole, and he hurried out, letting the door bang behind him.There was a heavy bang at the door, as if from the butt of a musket, and the dogs leaped up and began to growl."What's the matter, Master Robert?" asked the man-of-all-work around the Bangs place, as he approached Bob from the barn.Câu hỏi thường gặp về bang (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. bang nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bang có nghĩa chính là: một cú đánh mạnh mẽ. Định nghĩa tiếng Anh: "a vigorous blow".
2. bang thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
bang là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của bang theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), bang được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbæŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. bang thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ bang được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của bang gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của bang gồm: banged, banging, bangs.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với bang là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: kendrick bang, wheal bang, slam bang, slap bang, big bang.
7. bang có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: knock, bash, smash, belt, clap. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến bang?
Từ bang xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với bang đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Then she banged down her books and ran out of the room without saying good-morning to her governess." (Dịch nghĩa: Sau đó cô đập mạnh sách vở và chạy ra khỏi phòng mà không chào cô gia sư một lời chào buổi sáng.). Câu văn minh họa cách dùng bang làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng bang?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.