minster
động từ- minstered
- minstering
- minsters
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
minster là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa minster và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
But you have not told me your reasons against my marrying Lord Minster.”Nhưng anh vẫn chưa cho tôi biết lý do anh phản đối việc tôi kết hôn với Ngài Minster.”
In a castle hard by the minster, Kriemhild now spent her sorrowful days, mourning her lost husband and going daily to pray beside his tomb.Trong một lâu đài bị quản lý chặt chẽ, Kriemhild giờ đây đã trải qua những ngày đau buồn, để tang người chồng đã mất của mình và hàng ngày đến cầu nguyện bên cạnh ngôi mộ của anh ấy.
The old house in Minster Court was more delightful to her than ever.Ngôi nhà cũ ở Minster Court khiến cô thích thú hơn bao giờ hết.
Nor did I retire to rest till, in imagination, I heard the bell of York Minster toll forth the knell of poor Black Bess.Then with Sir Lionel and Sir Bors he returned to the court, and found all gone to the minster to hear service.And to Crowland they came; and to the tomb in the minster, whereof men said already that the sacred corpse within worked miracles of healing.Rich old English names; every name (like the old minsters of our land) in itself a poem, with histories imbedded in every syllable!"When I die, if you have the ordering of my funeral, be sure I am buried in Minster Churchyard.""My father gave me a shilling once, the day he let Betsy take me to York with her, to see the Minster.The president is not in control of any of the government business, the prime minster mr.Raila odinga, is in charge of that.In an assembly held in the West Minster Wulfstan is called on by William and Lanfranc to give up his staff.Very decidedly it must be Texel; devil fly up with him and scratch him among the gargoyles of the minster!Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “minster”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “minster” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về minster (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. minster nghĩa là gì trong tiếng Việt?
minster có nghĩa chính là: minster là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "minster".
2. minster thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
minster là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của minster theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), minster được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmɪnstɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. minster thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ minster được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của minster gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của minster gồm: minstered, minstering, minsters.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với minster là gì?
Từ minster thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. minster có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến minster?
Từ minster xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với minster đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "But you have not told me your reasons against my marrying Lord Minster.”" (Dịch nghĩa: Nhưng anh vẫn chưa cho tôi biết lý do anh phản đối việc tôi kết hôn với Ngài Minster.”). Câu văn minh họa cách dùng minster làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng minster?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.