Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “night”

5.909 câu thật có từ night hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: night nghĩa là đêm. night là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the time after sunset and before sunrise while it is dark outside. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ night

Danh sách câu dẫn chứng (311 câu)

Từ hay đi cùng night

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
last night46.092 lần
good night29.591 lần
every night9.269 lần
previous night4.068 lần
saturday night3.748 lần
dark night4.110 lần
morrow night3.581 lần
till night3.908 lần
night air3.711 lần
night after7.263 lần
sleepless night2.456 lần
late at night2.916 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ night

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ night trong kho câu?
Kho câu có 5.909 câu có từ night hoặc các dạng của từ, trích từ 2.445 tác phẩm và tài liệu. 78 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ night xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ night gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.750 câu, rồi Bậc B1 với 1.084 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ night?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ night: Quá khứ đơn (1.507 câu), Câu phủ định (740 câu), Quá khứ hoàn thành (558 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.