runner
danh từ- runners
runner nghĩa là Á hậu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
someone who imports or exports without paying duties
→ai đó nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà không phải trả thuế
Đồng nghĩa:smuggler, contrabandist, moon curser, moon-curserCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)blockade runner470 lần trong kho sáchswiftest runner66 lần trong kho sáchfastest runner63 lần trong kho sáchlocomotive runner56 lần trong kho sáchmarathon runner41 lần trong kho sáchsledge runner62 lần trong kho sáchfleetest runner33 lần trong kho sáchswift runner136 lần trong kho sách - 2danh từA2
someone who travels on foot by running
→ai đó đi bộ bằng cách chạy
- 3danh từA2
a person who is employed to deliver messages or documents
→người được thuê để chuyển tin nhắn hoặc tài liệu
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa runner và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Bicycle racers and some swimmers and runners wear full bodysuits.The pegs were long enough to go through the two stringers that ran in line with the runners.Các chốt đủ dài để xuyên qua hai thanh dây chạy thẳng hàng với các thanh chạy.
They had two very swift runners among them, and they decided to challenge the Elks to a foot race.Trong số họ có hai vận động viên chạy rất nhanh và họ quyết định thách đấu với đội Elks trong một cuộc chạy đua bằng chân.
Being a fast runner for a boy of his size, he bade fair to out-distance his pursuer.Là một người chạy nhanh đối với một cậu bé tầm vóc như mình, anh ta tỏ ra công bằng khi bỏ xa người theo đuổi mình.
The blockade-runner showed no colors; and no flag could have been of any service to her."To-morrow we shall have a running-match between this champion and the swiftest runner of the kingdom.The bird seems more nearly to resemble the chaparral cock or California road runner than any other bird in this part of the world.See, the morning-glories and runners are planted down here, so when they grow they can run all over it."Hal saw it coming with the speed of a bullet; he also saw the runner rushing toward him along the base line.Do you know most of the elite runners in the race?Bạn có biết hầu hết các vận động viên ưu tú trong cuộc đua không?
He was described by a descendant as thin, tall black haired, and a good runner.But, although a good runner, Barney was no match for the lithe and naked Indians.Câu hỏi thường gặp về runner (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. runner nghĩa là gì trong tiếng Việt?
runner có nghĩa chính là: ai đó nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà không phải trả thuế. Định nghĩa tiếng Anh: "someone who imports or exports without paying duties".
2. runner thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
runner là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của runner theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), runner được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹʌnɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. runner thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ runner được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của runner gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của runner gồm: runners.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với runner là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: blockade runner, swiftest runner, fastest runner, locomotive runner, marathon runner.
7. runner có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: smuggler, contrabandist, moon curser, moon-curser. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến runner?
Từ runner xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với runner đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Bicycle racers and some swimmers and runners wear full bodysuits.". Câu văn minh họa cách dùng runner làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng runner?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.