E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: night

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “night”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “night”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
last nightlogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46.092 lần
good nightlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29.591 lần
every nightlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.269 lần
previous nightlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.068 lần
saturday nightlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.748 lần
dark nightlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.110 lần
morrow nightlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.581 lần
till nightlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.908 lần
night airlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.711 lần
night afterlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.263 lần
sleepless nightlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.456 lần
late at nightlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.916 lần

Đối chiếu cách dùng của “night”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.