Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “month”

2.544 câu thật có từ month hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: month nghĩa là tháng. month là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: one of the twelve divisions of the calendar year. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ month

Danh sách câu dẫn chứng (134 câu)

Từ hay đi cùng month

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
six month18.352 lần
month ago8.981 lần
twelve month3.562 lần
month later3.971 lần
four month5.156 lần
eighteen month2.305 lần
nine month2.063 lần
eight month2.305 lần
several month3.505 lần
five month2.801 lần
month after8.129 lần
seven month1.597 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ month

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ month trong kho câu?
Kho câu có 2.544 câu có từ month hoặc các dạng của từ, trích từ 1.673 tác phẩm và tài liệu. 55 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ month xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ month gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 723 câu, rồi Bậc B1 với 529 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ month?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ month: Quá khứ đơn (438 câu), Quá khứ hoàn thành (278 câu), Câu phủ định (274 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.