Cụm từ đi cùng với: month
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “month”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
six monthlogDice 10.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18.352 lần
month agologDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.981 lần
twelve monthlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.562 lần
month laterlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.971 lần
four monthlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.156 lần
eighteen monthlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.305 lần
nine monthlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.063 lần
eight monthlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.305 lần
several monthlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.505 lần
five monthlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.801 lần
month afterlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.129 lần
seven monthlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.597 lần
Đối chiếu cách dùng của month
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.