Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A1 số 90

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “any of various long-tailed primates (excluding the prosimians)”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. This is primarily a decorative move but it can add a _____ touch if you like.

Đang tải đề...