pregnant
tính từpregnant nghĩa là mang thai.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
carrying developing offspring within the body or being about to produce new life
→mang theo đứa con đang phát triển trong cơ thể hoặc sắp tạo ra sự sống mới
Trái nghĩa:nonpregnantCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)obese pregnant11 lần trong kho sách - 2tính từB1
rich in significance or implication
→giàu ý nghĩa hoặc hàm ý
Đồng nghĩa:meaning, significant - 3tính từB1
filled with or attended with
→chứa đầy hoặc tham dự với
Đồng nghĩa:fraught
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pregnant và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The need to fulfill maternal and survival instincts can also affect her decision to become pregnant.They move like spectres, carrying their fair freight, fanned by the gentle breeze pregnant with the magnolia' sweet perfume.Họ di chuyển như những bóng ma, mang theo những chuyến hàng công bằng, được làn gió nhẹ mang theo hương thơm ngọt ngào của hoa mộc lan thổi bay.
There was a silence which to an impartial observer would have seemed pregnant with dynamite and bloody death.Có một sự im lặng mà đối với một người quan sát khách quan sẽ có vẻ như đang mang theo cái chết bằng thuốc nổ và đẫm máu.
By the time they returned to England, Mary was pregnant and her father wanted nothing to do with her.Khi họ trở về Anh, Mary đang mang thai và cha cô không muốn liên quan gì đến cô.
Laura Brown is the wife of a war-veteran, has a young boy and is pregnant.Some of these miscarriages may occur without a woman ever knowing she is pregnant.Midwifery is the practice of women helping pregnant mothers deliver.Hộ sinh là công việc của người phụ nữ giúp đỡ bà mẹ mang thai sinh nở.
So can the weight of a pregnant woman’s fetus, especially if it is kicking vigorously or pushing down with its head!The editorials against the doings of the smart set, the reports of the sermons preached against their goings-on, were especially pregnant that morning."Royal Highness of the Star," said the prince, "your words, pregnant with wisdom, I will also consider.These very idlest of questions are precisely those which inevitably occur as one ponders the seeming barrenness of an epoch in reality so pregnant.All this time he sat thoughtful, and even pale; for his mind was teeming with the pregnant consequences of such an outbreak.Suốt thời gian đó anh ngồi trầm ngâm, thậm chí tái mặt; vì tâm trí anh đang tràn ngập những hậu quả tiềm tàng của một đợt bùng phát như vậy.
Câu hỏi thường gặp về pregnant (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pregnant nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pregnant có nghĩa chính là: mang theo đứa con đang phát triển trong cơ thể hoặc sắp tạo ra sự sống mới. Định nghĩa tiếng Anh: "carrying developing offspring within the body or being about to produce new life".
2. pregnant thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pregnant là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của pregnant theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pregnant được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɹɛɡnənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pregnant thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pregnant được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pregnant gồm những dạng nào?
Từ pregnant có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pregnant là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: obese pregnant.
7. pregnant có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: meaning, significant, fraught. Các từ trái nghĩa tương phản: nonpregnant. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pregnant?
Từ pregnant xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pregnant đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The need to fulfill maternal and survival instincts can also affect her decision to become pregnant.". Câu văn minh họa cách dùng pregnant làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pregnant?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.